TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hair-restorer

US/ˈhɛr.rɪ.ˈstɔ.rɜː/ giọng máy của trình duyệt

hair-restorer nghĩa là thuốc làm mọc tóc.

Nghĩa của hair-restorer

Danh từ

  1. Thuốc làm mọc tóc.

Dạng từ của hair-restorer

Số nhiềuhair restorers

Câu hỏi thường gặp

hair-restorer nghĩa là gì?

hair-restorer (danh từ) nghĩa là thuốc làm mọc tóc.

hair-restorer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hair-restorer: giọng Mỹ (US) /ˈhɛr.rɪ.ˈstɔ.rɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.