hair-restorer
US/ˈhɛr.rɪ.ˈstɔ.rɜː/
giọng máy của trình duyệt
hair-restorer nghĩa là thuốc làm mọc tóc.
Nghĩa của hair-restorer
Danh từ
- Thuốc làm mọc tóc.
Dạng từ của hair-restorer
| Số nhiều | hair restorers |
Câu hỏi thường gặp
hair-restorer nghĩa là gì?
hair-restorer (danh từ) nghĩa là thuốc làm mọc tóc.
hair-restorer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hair-restorer: giọng Mỹ (US) /ˈhɛr.rɪ.ˈstɔ.rɜː/.