TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Haitian Creole

giọng máy của trình duyệt

Haitian Creole nghĩa là tiếng hai ti.

Nghĩa của Haitian Creole

Danh từ riêng

  1. Tiếng Hai Ti.

Câu hỏi thường gặp

Haitian Creole nghĩa là gì?

Haitian Creole (danh từ riêng) nghĩa là tiếng hai ti.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.