Haitian Creole
giọng máy của trình duyệt
Haitian Creole nghĩa là tiếng hai ti.
Nghĩa của Haitian Creole
Danh từ riêng
- Tiếng Hai Ti.
Câu hỏi thường gặp
Haitian Creole nghĩa là gì?
Haitian Creole (danh từ riêng) nghĩa là tiếng hai ti.
Haitian Creole nghĩa là tiếng hai ti.
Haitian Creole (danh từ riêng) nghĩa là tiếng hai ti.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.