TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

half-back

UK/ˈhɑːf bæk/ US/ˈhæf bæk/ giọng máy của trình duyệt

half-back nghĩa là trung vệ.

Nghĩa của half-back

Danh từ

  1. Thể dục, thể thao Trung vệ (bóng đá).

Dạng từ của half-back

Số nhiềuhalf-backs

Câu hỏi thường gặp

half-back nghĩa là gì?

half-back (danh từ) nghĩa là trung vệ.

half-back phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của half-back: giọng Anh (UK) /ˈhɑːf bæk/, giọng Mỹ (US) /ˈhæf bæk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.