half-back
UK/ˈhɑːf bæk/
US/ˈhæf bæk/
giọng máy của trình duyệt
half-back nghĩa là trung vệ.
Nghĩa của half-back
Danh từ
- Thể dục, thể thao Trung vệ (bóng đá).
Dạng từ của half-back
| Số nhiều | half-backs |
Câu hỏi thường gặp
half-back nghĩa là gì?
half-back (danh từ) nghĩa là trung vệ.
half-back phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của half-back: giọng Anh (UK) /ˈhɑːf bæk/, giọng Mỹ (US) /ˈhæf bæk/.