half-baked
UK/ˌhɑːfˈbeɪkt/
US/ˌhæfˈbeɪkt/
giọng máy của trình duyệt
half-baked nghĩa là nướng chưa chín hẳn, chưa chín chắn, còn non nớt.
Nghĩa của half-baked
Tính từ
- Nướng chưa chín hẳn.
- Chưa chín chắn, còn non nớt, thiếu kinh nghiệm; khờ dại, ngốc nghếch.
- half-baked ideasnhững ý nghĩ chưa chín chắn
- a half-baked youthmột thanh niên còn non nớt khờ dại
Dạng từ của half-baked
| So sánh hơn | more half-baked |
| So sánh nhất | most half-baked |
| Số nhiều | half-bakeds |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với half-baked
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
half-baked nghĩa là gì?
half-baked (tính từ) nghĩa là nướng chưa chín hẳn, chưa chín chắn, còn non nớt.
half-baked phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của half-baked: giọng Anh (UK) /ˌhɑːfˈbeɪkt/, giọng Mỹ (US) /ˌhæfˈbeɪkt/.