TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

half-dollar

US/ˈhæf.ˈdɑː.lɜː/ giọng máy của trình duyệt

half-dollar nghĩa là đồng nửa đô la.

Nghĩa của half-dollar

Danh từ

  1. Đồng nửa đô la.

Dạng từ của half-dollar

Số nhiềuhalf-dollars

Câu hỏi thường gặp

half-dollar nghĩa là gì?

half-dollar (danh từ) nghĩa là đồng nửa đô la.

half-dollar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của half-dollar: giọng Mỹ (US) /ˈhæf.ˈdɑː.lɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.