TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

half-landing

US/ˈhæf.ˈlæn.diɳ/ giọng máy của trình duyệt

half-landing nghĩa là ô cầu thang giữa.

Nghĩa của half-landing

Danh từ

  1. Ô cầu thang giữa.

Dạng từ của half-landing

Số nhiềuhalf-landings

Câu hỏi thường gặp

half-landing nghĩa là gì?

half-landing (danh từ) nghĩa là ô cầu thang giữa.

half-landing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của half-landing: giọng Mỹ (US) /ˈhæf.ˈlæn.diɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.