TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

half-nelson

US/ˈhæf.ˈnɛɫ.sən/ giọng máy của trình duyệt

half-nelson nghĩa là thế ghì chặt.

Nghĩa của half-nelson

Danh từ

  1. Thể dục, thể thao Thế ghì chặt (đánh vật).

Dạng từ của half-nelson

Số nhiềuhalf nelsons

Cụm từ, thành ngữ với half-nelson

  • to get a half-nelson on somebody — Ghì chặt được ai; (Nghĩa bóng) Hoàn toàn khống chế được ai.

Câu hỏi thường gặp

half-nelson nghĩa là gì?

half-nelson (danh từ) nghĩa là thế ghì chặt.

half-nelson phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của half-nelson: giọng Mỹ (US) /ˈhæf.ˈnɛɫ.sən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.