TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

half note

US/ˈhæf.ˈnoʊt/ giọng máy của trình duyệt

half note nghĩa là nốt trắng.

Nghĩa của half note

Danh từ

  1. Mỹ, Canada, âm nhạc Nốt trắng.

Dạng từ của half note

Số nhiềuhalf notes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với half note

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

half note nghĩa là gì?

half note (danh từ) nghĩa là nốt trắng.

half note phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của half note: giọng Mỹ (US) /ˈhæf.ˈnoʊt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.