half note
US/ˈhæf.ˈnoʊt/
giọng máy của trình duyệt
half note nghĩa là nốt trắng.
Nghĩa của half note
Danh từ
- Mỹ, Canada, âm nhạc Nốt trắng.
Dạng từ của half note
| Số nhiều | half notes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với half note
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
half note nghĩa là gì?
half note (danh từ) nghĩa là nốt trắng.
half note phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của half note: giọng Mỹ (US) /ˈhæf.ˈnoʊt/.