TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

halfpenny

UK/ˈheɪp(ə)ni/ US/ˈheɪp(ə)ni/ giọng máy của trình duyệt

halfpenny nghĩa là đồng nửa xu, đồng trinh, nửa xu, trinh.

Nghĩa của halfpenny

Danh từ

  1. Đồng nửa xu, đồng trinh (của Anh).
  2. Số nhiều halfpence Nửa xu, trinh (giá trị của đồng trinh).
    • three halfpencemột xu rưỡi
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Một chút, một ít.

Dạng từ của halfpenny

Số nhiềuhalfpennies

Họ từ của halfpenny

Cụm từ, thành ngữ với halfpenny

  • to come back (turn up) again like a bad halfpenny — Cứ quay lại bám lấy nhằng nhãng không sao dứt ra được (cái gì mà mình không thích, không muốn).

Câu hỏi thường gặp

halfpenny nghĩa là gì?

halfpenny (danh từ) nghĩa là đồng nửa xu, đồng trinh, nửa xu, trinh.

halfpenny phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của halfpenny: giọng Anh (UK) /ˈheɪp(ə)ni/, giọng Mỹ (US) /ˈheɪp(ə)ni/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.