TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

halftime

giọng máy của trình duyệt

halftime nghĩa là Giờ giải lao lúc hết hiệp một (trong bón đá).

Nghĩa của halftime

Danh từ

  1. Thể thao Giờ giải lao lúc hết hiệp một (trong bón đá).

Dạng từ của halftime

Số nhiềuhalftimes

Câu ví dụ với halftime

  • What was the score at halftime? Vào giờ giải lao thì điểm số là bao nhiêu rồi?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

halftime nghĩa là gì?

halftime (danh từ) nghĩa là Giờ giải lao lúc hết hiệp một (trong bón đá).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.