TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

halfway

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/hɑːfˈweɪ/ US/ˌhæfˈweɪ/ giọng máy của trình duyệt

halfway nghĩa là nửa đường, nửa chừng, nửa vời.

Nghĩa của halfway

Tính từ

  1. Nằm ở giữa với hai khoảng cách bằng nhau; nửa đường; nửa chừng.
    • to reach the halfway pointđạt đến điểm nửa chừng
  2. bóng Nửa chừng, nửa vời, không triệt để; thoả hiệp.
    • halfway measuresnhững biện pháp nửa vời; những biện pháp thoả hiệp

Phó từ

  1. Nửa đường, nửa chừng.
    • to meet someone halfwaygặp ai giữa đường; (nghĩa bóng) thoả hiệp với ai

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với halfway

Đồng nghĩa

Họ từ của halfway

Cụm từ, thành ngữ với halfway

  • halfway house — Nhà khôi phục (ký túc xá cho người mới được thả tù).

Câu hỏi thường gặp

halfway nghĩa là gì?

halfway (tính từ, phó từ) nghĩa là nửa đường, nửa chừng, nửa vời.

halfway phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của halfway: giọng Anh (UK) /hɑːfˈweɪ/, giọng Mỹ (US) /ˌhæfˈweɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.