halfway
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/hɑːfˈweɪ/
US/ˌhæfˈweɪ/
giọng máy của trình duyệt
halfway nghĩa là nửa đường, nửa chừng, nửa vời.
Nghĩa của halfway
Tính từ
- Nằm ở giữa với hai khoảng cách bằng nhau; nửa đường; nửa chừng.
- to reach the halfway pointđạt đến điểm nửa chừng
- bóng Nửa chừng, nửa vời, không triệt để; thoả hiệp.
- halfway measuresnhững biện pháp nửa vời; những biện pháp thoả hiệp
Phó từ
- Nửa đường, nửa chừng.
- to meet someone halfwaygặp ai giữa đường; (nghĩa bóng) thoả hiệp với ai
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với halfway
Đồng nghĩa
Họ từ của halfway
Cụm từ, thành ngữ với halfway
- halfway house — Nhà khôi phục (ký túc xá cho người mới được thả tù).
Câu hỏi thường gặp
halfway nghĩa là gì?
halfway (tính từ, phó từ) nghĩa là nửa đường, nửa chừng, nửa vời.
halfway phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của halfway: giọng Anh (UK) /hɑːfˈweɪ/, giọng Mỹ (US) /ˌhæfˈweɪ/.