TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

halite

UK/ˈhæl.aɪt/ US/ˈhæl.aɪt/ giọng máy của trình duyệt

halite nghĩa là muỗi mổ.

Nghĩa của halite

Danh từ

  1. Muỗi mổ.

Dạng từ của halite

Số nhiềuhalites

Câu hỏi thường gặp

halite nghĩa là gì?

halite (danh từ) nghĩa là muỗi mổ.

halite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của halite: giọng Anh (UK) /ˈhæl.aɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈhæl.aɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.