TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hall of fame

giọng máy của trình duyệt

hall of fame nghĩa là đại sảnh danh vọng, bảng xếp hạng.

Nghĩa của hall of fame

Danh từ

  1. Đại sảnh danh vọng.
  2. giải trí Bảng xếp hạng.

Dạng từ của hall of fame

Số nhiềuhalls of fame

Câu hỏi thường gặp

hall of fame nghĩa là gì?

hall of fame (danh từ) nghĩa là đại sảnh danh vọng, bảng xếp hạng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.