TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hall

Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/hɔːl/ US/hɔl/ giọng máy của trình duyệt

hall nghĩa là phòng lớn, đại sảnh, lâu đài, phòng.

Nghĩa của hall

Danh từ

  1. Phòng lớn, đại sảnh (trong các lâu đài).
  2. Lâu đài (của địa chủ).
  3. Phòng họp lớn, hội trường (để hội họp, hoà nhạc...).
  4. Toà (thị chính, toà án...), trụ sở lớn (các nghiệp đoàn...).
  5. Phòng ăn lớn (ở các trường học); bữa ăn ở phòng ăn lớn (ở các trường học); bữa ăn ở phòng ăn lớn.
  6. Nhà ở (của học sinh và cán bộ trường đại học Anh); phòng lên lớp.
  7. Phòng đợi, hành lang ở cửa vào (của một toà nhà lớn).

Dạng từ của hall

Số nhiềuhalls

Họ từ của hall

Cụm từ, thành ngữ với hall

  • hall of fame — Đại sảnh danh vọng.
  • hall of residence — Ký túc xá.

Câu ví dụ với hall

  • Many offices of the municipal government are in the town hall. Nhiều văn phòng của chính quyền thành phố nằm trong tòa thị chính.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

hall nghĩa là gì?

hall (danh từ) nghĩa là phòng lớn, đại sảnh, lâu đài, phòng.

hall phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hall: giọng Anh (UK) /hɔːl/, giọng Mỹ (US) /hɔl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.