halloa
US/hæˈloʊ/
giọng máy của trình duyệt
halloa nghĩa là chào anh, chào chị, này, tiếng chào.
Nghĩa của halloa
Thán từ
- Chào anh!, chào chị!
- Này, này.
- Ô này! (tỏ ý ngạc nhiên).
Danh từ
- Tiếng chào.
- Tiếng gọi "này, này"!; Tiếng kêu ô này "! (tỏ ý ngạc nhiên).
Nội động từ
- Chào.
- Gọi "này, này".
- Kêu "ô này" (tỏ ý ngạc nhiên).
Dạng từ của halloa
| Ngôi thứ ba số ít | halloas |
| Hiện tại phân từ (-ing) | halloaing |
| Quá khứ phân từ | halloaed |
| Quá khứ | halloaed |
Câu hỏi thường gặp
halloa nghĩa là gì?
halloa (thán từ, danh từ, nội động từ) nghĩa là chào anh, chào chị, này, tiếng chào.
halloa phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của halloa: giọng Mỹ (US) /hæˈloʊ/.