TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

halogenation

US/ˌhæ.lə.dʒə.ˈneɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

halogenation nghĩa là sự halogen hoá.

Nghĩa của halogenation

Danh từ

  1. Hoá học Sự halogen hoá.

Dạng từ của halogenation

Số nhiềuhalogenations

Câu hỏi thường gặp

halogenation nghĩa là gì?

halogenation (danh từ) nghĩa là sự halogen hoá.

halogenation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của halogenation: giọng Mỹ (US) /ˌhæ.lə.dʒə.ˈneɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.