halogenate
US/ˈhæ.lə.dʒə.ˌneɪt/
giọng máy của trình duyệt
halogenate nghĩa là halogen hoá.
Nghĩa của halogenate
Ngoại động từ
- Hoá học Halogen hoá.
Dạng từ của halogenate
| Ngôi thứ ba số ít | halogenates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | halogenating |
| Quá khứ phân từ | halogenated |
| Quá khứ | halogenated |
Câu hỏi thường gặp
halogenate nghĩa là gì?
halogenate (ngoại động từ) nghĩa là halogen hoá.
halogenate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của halogenate: giọng Mỹ (US) /ˈhæ.lə.dʒə.ˌneɪt/.