halometry
giọng máy của trình duyệt
halometry nghĩa là phép đo muối.
Nghĩa của halometry
Danh từ
- Phép đo muối.
Câu hỏi thường gặp
halometry nghĩa là gì?
halometry (danh từ) nghĩa là phép đo muối.
halometry nghĩa là phép đo muối.
halometry (danh từ) nghĩa là phép đo muối.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.