TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

halon

UK/ˈheɪ̯.lɒn/ US/ˈheɪ̯.lɔn/ giọng máy của trình duyệt

halon nghĩa là halon.

Nghĩa của halon

Danh từ

  1. Halon.

Dạng từ của halon

Số nhiềuhalons

Câu hỏi thường gặp

halon nghĩa là gì?

halon (danh từ) nghĩa là halon.

halon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của halon: giọng Anh (UK) /ˈheɪ̯.lɒn/, giọng Mỹ (US) /ˈheɪ̯.lɔn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.