halon
UK/ˈheɪ̯.lɒn/
US/ˈheɪ̯.lɔn/
giọng máy của trình duyệt
halon nghĩa là halon.
Nghĩa của halon
Danh từ
- Halon.
Dạng từ của halon
| Số nhiều | halons |
Câu hỏi thường gặp
halon nghĩa là gì?
halon (danh từ) nghĩa là halon.
halon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của halon: giọng Anh (UK) /ˈheɪ̯.lɒn/, giọng Mỹ (US) /ˈheɪ̯.lɔn/.