hamate
UK/ˈheɪmeɪt/
US/ˈheɪmeɪt/
giọng máy của trình duyệt
hamate nghĩa là hình móc câu.
Nghĩa của hamate
Tính từ
- Hình móc câu.
- a hamate leaflá giống hình móc câu
Dạng từ của hamate
| Số nhiều | hamates |
Cụm từ, thành ngữ với hamate
- hamate bone — Xương móc.
Câu hỏi thường gặp
hamate nghĩa là gì?
hamate (tính từ) nghĩa là hình móc câu.
hamate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hamate: giọng Anh (UK) /ˈheɪmeɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈheɪmeɪt/.