hammer-scale
US/ˈhæ.mɜː.ˈskeɪɫ/
giọng máy của trình duyệt
hammer-scale nghĩa là vảy sắt.
Nghĩa của hammer-scale
Danh từ
- Kỹ thuật Vảy sắt.
Câu hỏi thường gặp
hammer-scale nghĩa là gì?
hammer-scale (danh từ) nghĩa là vảy sắt.
hammer-scale phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hammer-scale: giọng Mỹ (US) /ˈhæ.mɜː.ˈskeɪɫ/.