hammerhead
giọng máy của trình duyệt
hammerhead nghĩa là cá mập đầu búa.
Nghĩa của hammerhead
Danh từ
- Cá mập đầu búa.
Dạng từ của hammerhead
| Số nhiều | hammerheads |
Câu hỏi thường gặp
hammerhead nghĩa là gì?
hammerhead (danh từ) nghĩa là cá mập đầu búa.