hand-baggage
US/ˈhænd.ˈbæ.ɡɪdʒ/
giọng máy của trình duyệt
hand-baggage nghĩa là hành lý xách tay.
Nghĩa của hand-baggage
Danh từ
- Hành lý xách tay.
Câu hỏi thường gặp
hand-baggage nghĩa là gì?
hand-baggage (danh từ) nghĩa là hành lý xách tay.
hand-baggage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hand-baggage: giọng Mỹ (US) /ˈhænd.ˈbæ.ɡɪdʒ/.