hand
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/hænd/
US/hænd/
giọng máy của trình duyệt
hand nghĩa là tay, bàn tay, quyền hành, sự có sẵn.
Nghĩa của hand
Danh từ
- Tay, bàn tay (người); bàn chân trước (loài vật bốn chân).
- hand in handtay nắm tay
- to shake handsbắt tay
- hands off!bỏ tay ra!; không được đụng vào; không được can thiệp vào!
- hands up!giơ tay lên! (hàng hoặc biểu quyết...)
- Quyền hành; sự có sẵn (trong tay); sự nắm giữ (trong tay); sự kiểm soát.
- to have something on handcó sãn cái gì trong tay
- to have the situation well in handnắm chắc được tình hình
- in the hands oftrong tay (ai), dưới quyền kiểm soát của (ai)
- to change handssang tay người khác; thay tay đổi chủ (vật)
- to fall into the hands ofrơi vào tay (ai)
- Sự tham gia, sự nhúng tay vào; phần tham gia.
- to have (bear) a hand in somethingcó tham gia vào việc gì, có nhúng tay vào việc gì
- Sự hứa hôn.
- to give one's hand tohứa hôn với, bằng lòng lấy (ai)
- Thường số, Số nhiều Công nhân, nhân công (nhà máy, công trường...)
- Thuỷ thủ.
- all hands on deck!toàn thể thuỷ thủ lên boong!
- Người làm (một việc gì), một tay.
- a good hand at fencingmột tay đấu kiếm giỏi
- Nguồn.
- to hear the information from a good handnghe tin tức từ một nguồn đáng tin cậy
- to hear the news at first handnghe tin trực tiếp (không qua một nguồn nào khác)
- Sự khéo léo, sự khéo tay.
- to have a hand at pastrykhéo làm bánh ngọt, làm bánh ngọt khéo tay
- Chữ viết tay; chữ ký.
- to write a good handviết tốt, viết đẹp
- a very clear handchữ viết rất rõ
- under someone's hand and sealcó chữ ký và đóng dấu của ai
- Kim (đồng hồ).
- long handkim dài (kim phút)
- short handkim ngắn (kim giờ)
- Nải (chuối).
- a hand of bananasnải chuối
- Một Buộc, (một) nắm.
- a hand of tobacco leavesmột buộc thuốc lá
- Một Gang tay (đơn vị đo chiều cao của ngựa, bằng 4 insơ).
- Phía, bên, hướng.
- on all handstứ phía, khắp nơi; từ khắp nơi
- on the right handở phía tay phải
- on the one hand..., on the other hand...mặt này..., mặt khác
- Đánh bài Sắp bài (có trên tay); ván bài; chân đánh bài.
- to take a hand at cardsđánh một ván bài
- Từ lóng Tiếng vỗ tay hoan hô.
- big handtiếng vỗ tay vang lên
Ngoại động từ
- Đưa, trao tay, chuyển giao; truyền cho.
- to hand the plate roundchuyền tay nhau đưa đĩa đồ ăn đi một vòng
- to hand something over to someonechuyển (trao) cái gì cho ai
- to hand down (on) to posteritytruyền cho hậu thế
- Đưa tay đỡ.
- to hand someone into (out of) the carriage(đưa tay) đỡ ai lên (ra khỏi) xe
- Hàng hải Cuộn (buồm) lại.
Dạng từ của hand
| Số nhiều | hands |
| Ngôi thứ ba số ít | hands |
| Hiện tại phân từ (-ing) | handing |
| Quá khứ phân từ | handed |
| Quá khứ | handed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hand
Đồng nghĩa
Họ từ của hand
Cụm từ, thành ngữ với hand
- at hand — Gần ngay, có thể với tới được, rất tiện tay; Sắp đến, sắp tới.
- at somebody's hands — Ở tay ai, từ tay ai.
- to bear (give, lend) a hand to someone — Giúp đỡ ai một tay.
- to bite the hand that feeds you — (Tục ngữ) Ăn cháo đái bát.
- brough up by hand — Nuôi bằng sữa bò (trẻ con).
- with a high hand — Hống hách; kiêu căng, ngạo mạn.
- to chuck one's hand in — Đầu hàng, hạ vũ khí, chịu thua (cuộc).
- to clean hand wants no washing — (Tục ngữ) Vô tội thì chẳng việc gì mà phải thanh minh.
- to clean hand — (Nghĩa bóng) Sự trong trắng, sự vô tội.
- to come to hand(s) — Đến tay đã nhận (thư từ...).
- to do a hand's turn — Làm một cố gắng nhỏ, trở bàn tay ((thường), phủ định).
- to figh for one's own hand — Chiến đấu vì lợi ích của bản thân.
- to have the better hand — Thắng thế, chiếm ưu thế.
- to get something off one's hands — Gạt bỏ cái gì, tống khứ cái gì; Giũ trách nhiệm về một việc gì.
- to go hand in hand with — Đi tay nắm tay, đi bằng hàng với, đi song song với ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- hand over fist — Tay này bắt tiếp lên tay kia (như lúc leo dây); (Nghĩa bóng) Tiến bộ chắc chắn, tiến bộ nhanh.
- hands down — Dễ dàng, không khó khăn gì.
- to have a free hand — Được hoàn toàn tự do hành động, được hành động hoàn toàn theo ý mình.
- to have a hand like a foot — Lóng ngóng, hậu đậu.
- to have an open hand — Hào phóng, rộng rãi.
- his hand is out — Anh ta chưa quen tay, anh ta bỏ lâu không luyện tập.
- to have (hold, keep) in hand (well in hand) — Nắm chắc trong tay.
- to have one's hands full — Bận việc, không được một lúc nào rảnh rỗi.
- to have one's hands tied — Bị trói tay ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- heavy hand — Bàn tay sắt, sự độc tài chuyên chế.
- a helping hand — Sự giúp đỡ.
- to keep a tigh hand on somebody — Khống chế ai, kiềm chế ai chặt chẽ.
- to keep (have) one's hands in — Vẫn tập luyện đều.
- to lay hands on — Đặt tay vào, để tay vào, sờ vào; Chiếm lấy, nắm lấy (cái gì); Hành hung.
- on one's hands — Trong tay, chịu trách nhiệm phải cáng đáng.
- out of hand — Ngay lập tức, không chậm trễ; Không chuẩn bị trước; ứng khẩu, tuỳ hứng; Không nắm được, không kiểm soát được nữa.
- don't put your hand between the bark and the tree — Đừng dính vào chuyện riêng của vợ chồng người ta.
- to serve (wait on) somebody hand and foot — Tận tay phục vụ ai, làm mọi việc lặt vặt để phục vụ ai.
- a show of hands — Sự giơ tay biểu quyết (bầu).
- to sit on one's hands — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Được vỗ tay thưa thớt; Ngồi khoanh tay không làm gì.
- to stay somebody's hand — Chặn tay ai lại (không cho làm gì).
- to take in hand — Nhận làm, chịu trách nhiệm làm, chịu cáng đáng.
- to take one's fate into one's hands — Tự mình nắm lấy vận mệnh của mình.
- to throw up one's hand — Bỏ cuộc.
- to hand — Đã nhận được, đã đến tay (thư).
- hand fan — Quạt.
- hand heart — Trái tim bàn tay.
- hand in one's accounts — (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Thoát nợ đời; chết.
- hand on the torch — Truyền lại kiến thức.
- hand one's chips — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) thanh toán.
- hand sanitizer — Dung dịch rửa tay khô, nước rửa tay khô, chất khử trùng tay.
- hand somebody over the coals — Xỉ vả ai, mắng nhiếc ai.
Câu ví dụ với hand
- I must hand in the report today. Tôi phải bàn giao báo cáo hôm nay.
- Never bite the hand that feeds you. Đừng bao giờ ăn cháo đá bát.
- I hold chopsticks in my left hand. Tôi cầm đũa bằng tay trái.
- Raise your hand to the sky. Giơ tay lên trời đi.
- John and Mary always walk hand in hand. John và Mary luôn đi bên nhau tay trong tay.
- He turned the doorknob with his left hand. Anh ấy đã xoay cái nắm cửa bằng tay trái.
- She got her left hand burned. Cô ấy đã bị bỏng tay trái.
- Hand washing is one way to control bacteria. Rửa tay là một cách kiểm soát vi khuẩn.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
hand nghĩa là gì?
hand (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là tay, bàn tay, quyền hành, sự có sẵn.
hand phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hand: giọng Anh (UK) /hænd/, giọng Mỹ (US) /hænd/.