TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hand-knitt

giọng máy của trình duyệt

hand-knitt nghĩa là đan tay.

Nghĩa của hand-knitt

Tính từ

  1. Đan tay (áo...).

Câu hỏi thường gặp

hand-knitt nghĩa là gì?

hand-knitt (tính từ) nghĩa là đan tay.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.