TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hand-knitted

US/ˈhænd.ˈnɪt.təd/ giọng máy của trình duyệt

hand-knitted nghĩa là đan tay.

Nghĩa của hand-knitted

Tính từ

  1. Đan tay (áo...).

Câu hỏi thường gặp

hand-knitted nghĩa là gì?

hand-knitted (tính từ) nghĩa là đan tay.

hand-knitted phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hand-knitted: giọng Mỹ (US) /ˈhænd.ˈnɪt.təd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.