TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

handclap

UK/ˈhæn(dˌ)klæp/ US/ˈhæn(dˌ)klæp/ giọng máy của trình duyệt

handclap nghĩa là sự vỗ tay, tiếng vỗ tay.

Nghĩa của handclap

Danh từ

  1. Sự vỗ tay, tiếng vỗ tay.

Dạng từ của handclap

Số nhiềuhandclaps

Câu hỏi thường gặp

handclap nghĩa là gì?

handclap (danh từ) nghĩa là sự vỗ tay, tiếng vỗ tay.

handclap phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của handclap: giọng Anh (UK) /ˈhæn(dˌ)klæp/, giọng Mỹ (US) /ˈhæn(dˌ)klæp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.