handclap
UK/ˈhæn(dˌ)klæp/
US/ˈhæn(dˌ)klæp/
giọng máy của trình duyệt
handclap nghĩa là sự vỗ tay, tiếng vỗ tay.
Nghĩa của handclap
Danh từ
- Sự vỗ tay, tiếng vỗ tay.
Dạng từ của handclap
| Số nhiều | handclaps |
Câu hỏi thường gặp
handclap nghĩa là gì?
handclap (danh từ) nghĩa là sự vỗ tay, tiếng vỗ tay.
handclap phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của handclap: giọng Anh (UK) /ˈhæn(dˌ)klæp/, giọng Mỹ (US) /ˈhæn(dˌ)klæp/.