TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

handcar

US/ˈhænd.ˌkɑːr/ giọng máy của trình duyệt

handcar nghĩa là xe goòng nhỏ.

Nghĩa của handcar

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Xe goòng nhỏ.

Dạng từ của handcar

Số nhiềuhandcars

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với handcar

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

handcar nghĩa là gì?

handcar (danh từ) nghĩa là xe goòng nhỏ.

handcar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của handcar: giọng Mỹ (US) /ˈhænd.ˌkɑːr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.