handfast
US/ˈhænd.ˌfæst/
giọng máy của trình duyệt
handfast nghĩa là sự đính hôn.
Nghĩa của handfast
Danh từ
- Ê-cốt Sự đính hôn.
Dạng từ của handfast
| Số nhiều | handfasts |
| Ngôi thứ ba số ít | handfasts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | handfasting |
| Quá khứ phân từ | handfasted |
| Quá khứ | handfasted |
| So sánh hơn | more handfast |
| So sánh nhất | most handfast |
Câu hỏi thường gặp
handfast nghĩa là gì?
handfast (danh từ) nghĩa là sự đính hôn.
handfast phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của handfast: giọng Mỹ (US) /ˈhænd.ˌfæst/.