TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

handfast

US/ˈhænd.ˌfæst/ giọng máy của trình duyệt

handfast nghĩa là sự đính hôn.

Nghĩa của handfast

Danh từ

  1. Ê-cốt Sự đính hôn.

Dạng từ của handfast

Số nhiềuhandfasts
Ngôi thứ ba số íthandfasts
Hiện tại phân từ (-ing)handfasting
Quá khứ phân từhandfasted
Quá khứhandfasted
So sánh hơnmore handfast
So sánh nhấtmost handfast

Câu hỏi thường gặp

handfast nghĩa là gì?

handfast (danh từ) nghĩa là sự đính hôn.

handfast phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của handfast: giọng Mỹ (US) /ˈhænd.ˌfæst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.