TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

handicraftsman

UK/ˈhændɪˌkrɑːftsmən/ US/ˈhændɪˌkræftsmən/ giọng máy của trình duyệt

handicraftsman nghĩa là thợ thủ công.

Nghĩa của handicraftsman

Danh từ

  1. Thợ thủ công.

Dạng từ của handicraftsman

Số nhiềuhandicraftsmen

Câu hỏi thường gặp

handicraftsman nghĩa là gì?

handicraftsman (danh từ) nghĩa là thợ thủ công.

handicraftsman phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của handicraftsman: giọng Anh (UK) /ˈhændɪˌkrɑːftsmən/, giọng Mỹ (US) /ˈhændɪˌkræftsmən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.