handicraftsman
UK/ˈhændɪˌkrɑːftsmən/
US/ˈhændɪˌkræftsmən/
giọng máy của trình duyệt
handicraftsman nghĩa là thợ thủ công.
Nghĩa của handicraftsman
Danh từ
- Thợ thủ công.
Dạng từ của handicraftsman
| Số nhiều | handicraftsmen |
Câu hỏi thường gặp
handicraftsman nghĩa là gì?
handicraftsman (danh từ) nghĩa là thợ thủ công.
handicraftsman phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của handicraftsman: giọng Anh (UK) /ˈhændɪˌkrɑːftsmən/, giọng Mỹ (US) /ˈhændɪˌkræftsmən/.