handspike
US/ˈhænd.ˌspɑɪk/
giọng máy của trình duyệt
handspike nghĩa là cây đòn.
Nghĩa của handspike
Danh từ
- Hàng hải Cây đòn (để điều khiển súng lớn, để điều khiển trên tàu).
Dạng từ của handspike
| Số nhiều | handspikes |
Câu hỏi thường gặp
handspike nghĩa là gì?
handspike (danh từ) nghĩa là cây đòn.
handspike phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của handspike: giọng Mỹ (US) /ˈhænd.ˌspɑɪk/.