TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

handwashing

giọng máy của trình duyệt

handwashing nghĩa là sự rửa tay.

Nghĩa của handwashing

Danh từ

  1. Sự rửa tay.

Dạng từ của handwashing

Số nhiềuhandwashings

Câu hỏi thường gặp

handwashing nghĩa là gì?

handwashing (danh từ) nghĩa là sự rửa tay.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.