handwashing
giọng máy của trình duyệt
handwashing nghĩa là sự rửa tay.
Nghĩa của handwashing
Danh từ
- Sự rửa tay.
Dạng từ của handwashing
| Số nhiều | handwashings |
Câu hỏi thường gặp
handwashing nghĩa là gì?
handwashing (danh từ) nghĩa là sự rửa tay.