hang down
giọng máy của trình duyệt
hang down nghĩa là rủ xuống, xoã xuống, nghiêng, cúi.
Nghĩa của hang down
Cụm từ
- Rủ xuống, xoã xuống, bỏ thõng xuống, lòng thòng.
- Nghiêng, cúi.
- to hang down one's headcúi đầu
Câu hỏi thường gặp
hang down nghĩa là gì?
hang down (cụm từ) nghĩa là rủ xuống, xoã xuống, nghiêng, cúi.