TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hanger

UK/ˈhæŋə/ US/hæŋɚ/ giọng máy của trình duyệt

hanger nghĩa là người treo, người dán, giá treo, cái móc.

Nghĩa của hanger

Danh từ

  1. Người treo, người dán (giấy).
  2. Giá treo, cái móc, cái mắc.
  3. Người treo cổ.
  4. Gươm ngắn (đeo lủng lẳng ở thắt lưng).
  5. Nét móc (nét viết cong như cái móc).
  6. Rừng cây bên sườn đồi.

Dạng từ của hanger

Số nhiềuhangers

Họ từ của hanger

Câu hỏi thường gặp

hanger nghĩa là gì?

hanger (danh từ) nghĩa là người treo, người dán, giá treo, cái móc.

hanger phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hanger: giọng Anh (UK) /ˈhæŋə/, giọng Mỹ (US) /hæŋɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.