hanger
UK/ˈhæŋə/
US/hæŋɚ/
giọng máy của trình duyệt
hanger nghĩa là người treo, người dán, giá treo, cái móc.
Nghĩa của hanger
Danh từ
- Người treo, người dán (giấy).
- Giá treo, cái móc, cái mắc.
- Người treo cổ.
- Gươm ngắn (đeo lủng lẳng ở thắt lưng).
- Nét móc (nét viết cong như cái móc).
- Rừng cây bên sườn đồi.
Dạng từ của hanger
| Số nhiều | hangers |
Họ từ của hanger
Câu hỏi thường gặp
hanger nghĩa là gì?
hanger (danh từ) nghĩa là người treo, người dán, giá treo, cái móc.
hanger phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hanger: giọng Anh (UK) /ˈhæŋə/, giọng Mỹ (US) /hæŋɚ/.