TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cliffhanger

UK/ˌklɪfˈhæŋ.ə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

cliffhanger nghĩa là ai thua.

Nghĩa của cliffhanger

Danh từ

  1. Câu chuyện cho đến phút cuối cùng vẫn chưa rõ kết cục.
  2. Cuộc đua cho đến phút cuối cùng vẫn chưa rõ ai thắng, ai thua.

Dạng từ của cliffhanger

Số nhiềucliffhangers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cliffhanger

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

cliffhanger nghĩa là gì?

cliffhanger (danh từ) nghĩa là ai thua.

cliffhanger phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cliffhanger: giọng Anh (UK) /ˌklɪfˈhæŋ.ə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.