TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hank

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
US/ˈheɪ̯ŋk/ giọng máy của trình duyệt

hank nghĩa là nùi, con, vòng sắt, vòng dây.

Nghĩa của hank

Danh từ

  1. Nùi, con (sợi, len).
  2. Hàng hải Vòng sắt, vòng dây (để móc buồm).

Dạng từ của hank

Số nhiềuhanks
Ngôi thứ ba số íthanks
Hiện tại phân từ (-ing)hanking
Quá khứ phân từhanked
Quá khứhanked

Cụm từ, thành ngữ với hank

  • Hank Marvin — Đói, rất đói.

Câu hỏi thường gặp

hank nghĩa là gì?

hank (danh từ) nghĩa là nùi, con, vòng sắt, vòng dây.

hank phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hank: giọng Mỹ (US) /ˈheɪ̯ŋk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.