hank
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
US/ˈheɪ̯ŋk/
giọng máy của trình duyệt
hank nghĩa là nùi, con, vòng sắt, vòng dây.
Nghĩa của hank
Danh từ
- Nùi, con (sợi, len).
- Hàng hải Vòng sắt, vòng dây (để móc buồm).
Dạng từ của hank
| Số nhiều | hanks |
| Ngôi thứ ba số ít | hanks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | hanking |
| Quá khứ phân từ | hanked |
| Quá khứ | hanked |
Cụm từ, thành ngữ với hank
- Hank Marvin — Đói, rất đói.
Câu hỏi thường gặp
hank nghĩa là gì?
hank (danh từ) nghĩa là nùi, con, vòng sắt, vòng dây.
hank phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hank: giọng Mỹ (US) /ˈheɪ̯ŋk/.