haplography
UK/hæpˈlɒɡ.ɹə.fi/
US/hæpˈlɒɡ.ɹə.fi/
giọng máy của trình duyệt
haplography nghĩa là Lối viết lược âm tiết trùng (ví dụ phylology viết là philogy).
Nghĩa của haplography
Danh từ
- Lối viết lược âm tiết trùng (ví dụ phylology viết là philogy).
Dạng từ của haplography
| Số nhiều | haplographies |
Câu hỏi thường gặp
haplography nghĩa là gì?
haplography (danh từ) nghĩa là Lối viết lược âm tiết trùng (ví dụ phylology viết là philogy).
haplography phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của haplography: giọng Anh (UK) /hæpˈlɒɡ.ɹə.fi/, giọng Mỹ (US) /hæpˈlɒɡ.ɹə.fi/.