hapless
US/ˈhæpləs/
giọng máy của trình duyệt
hapless nghĩa là rủi ro, không may.
Nghĩa của hapless
Tính từ
- Rủi ro, không may.
Dạng từ của hapless
| So sánh hơn | more hapless |
| So sánh nhất | most hapless |
Họ từ của hapless
Câu hỏi thường gặp
hapless nghĩa là gì?
hapless (tính từ) nghĩa là rủi ro, không may.
hapless phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hapless: giọng Mỹ (US) /ˈhæpləs/.