haploidy
US/ˈhæ.ˌplɔɪ.di/
giọng máy của trình duyệt
haploidy nghĩa là tính đơn bội.
Nghĩa của haploidy
Danh từ
- Sinh học Tính đơn bội.
Dạng từ của haploidy
| Số nhiều | haploidies |
Câu hỏi thường gặp
haploidy nghĩa là gì?
haploidy (danh từ) nghĩa là tính đơn bội.
haploidy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của haploidy: giọng Mỹ (US) /ˈhæ.ˌplɔɪ.di/.