TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

haploidy

US/ˈhæ.ˌplɔɪ.di/ giọng máy của trình duyệt

haploidy nghĩa là tính đơn bội.

Nghĩa của haploidy

Danh từ

  1. Sinh học Tính đơn bội.

Dạng từ của haploidy

Số nhiềuhaploidies

Câu hỏi thường gặp

haploidy nghĩa là gì?

haploidy (danh từ) nghĩa là tính đơn bội.

haploidy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của haploidy: giọng Mỹ (US) /ˈhæ.ˌplɔɪ.di/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.