TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

haplology

UK/hæˈplɒləd͡ʒi/ US/hæˈplɒləd͡ʒi/ giọng máy của trình duyệt

haplology nghĩa là Sự đọc lược âm tiết trùng.

Nghĩa của haplology

Danh từ

  1. Ngôn ngữ Sự đọc lược âm tiết trùng.

Dạng từ của haplology

Số nhiềuhaplologies

Câu hỏi thường gặp

haplology nghĩa là gì?

haplology (danh từ) nghĩa là Sự đọc lược âm tiết trùng.

haplology phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của haplology: giọng Anh (UK) /hæˈplɒləd͡ʒi/, giọng Mỹ (US) /hæˈplɒləd͡ʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.