TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

happy birthday

UK/ˈhæp.i ˈbɜːθ.deɪ/ US/ˈhæp.i ˈbɝθˌdeɪ/ giọng máy của trình duyệt

happy birthday nghĩa là chúc mừng sinh nhật, sinh nhật vui vẻ, sinh nhật vui vẻ nhé.

Nghĩa của happy birthday

Thán từ

  1. Chúc mừng sinh nhật, sinh nhật vui vẻ.
    • Happy birthday, Joe! Have a fantastic day!Chúc mừng sinh nhật Joe! Chúc bạn có một ngày tuyệt vời!

Động từ

  1. colloquial, transitive Chúc (ai đó) sinh nhật vui vẻ.

Dạng từ của happy birthday

Ngôi thứ ba số íthappy birthdays
Hiện tại phân từ (-ing)happy birthdaying
Quá khứ phân từhappy birthdayed
Quá khứhappy birthdayed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với happy birthday

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với happy birthday

  • Happy birthday, Muiriel! Chúc mừng sinh nhật, Muiriel!
  • Happy birthday, Tom. Chúc mừng sinh nhật, Tom.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

happy birthday nghĩa là gì?

happy birthday (thán từ, động từ) nghĩa là chúc mừng sinh nhật, sinh nhật vui vẻ, sinh nhật vui vẻ nhé.

happy birthday phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của happy birthday: giọng Anh (UK) /ˈhæp.i ˈbɜːθ.deɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈhæp.i ˈbɝθˌdeɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.