happy
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈhæpi/
US/ˈhæpi/
giọng máy của trình duyệt
happy nghĩa là vui sướng, vui lòng, may mắn, tốt phúc.
Nghĩa của happy
Tính từ
- Vui sướng, vui lòng (một công thức xã giao).
- I shall be happy to accept your invitationtôi sung sướng nhận lời mời của ông
- May mắn, tốt phúc.
- Sung sướng, hạnh phúc.
- a happy marriagemột cuộc hôn nhân hạnh phúc
- Khéo chọn, rất đắt, rất đúng, tài tình (từ, thành ngữ, câu nói...); thích hợp (cách xử sự...).
- a happy retortcâu đối đáp rất tài tình
- a happy guesslời đoán rất đúng
- Từ lóng Bị choáng váng, bị ngây ngất (vì bom...).
Dạng từ của happy
| So sánh hơn | happier |
| So sánh nhất | happiest |
| Số nhiều | happies |
| Ngôi thứ ba số ít | happies |
| Hiện tại phân từ (-ing) | happying |
| Quá khứ phân từ | happied |
| Quá khứ | happied |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với happy
Đồng nghĩa
berserkblithebuoyantchirpyblithesomebrightcheerfulcheerychuffedcontentcontentedconvivialdelightedebullientecstatic
Trái nghĩa
Họ từ của happy
Cụm từ, thành ngữ với happy
- happy Easter — Mừng Chúa Phục Sinh, mừng Chúa phục sinh, Chúa đã phục sinh.
- happy New Year — Chúc mừng năm mới.
- happy as a clam — Vui như tết.
- happy birthday — Chúc mừng sinh nhật, sinh nhật vui vẻ.
- happy ending — Kết thúc có hậu.
- happy family — Thú khác loại nhốt chung một chuồng.
- happy hunting ground — Thiên đường (của người da đỏ).
Câu ví dụ với happy
- Everybody wants to live a happy life. Ai cũng muốn sống một cuộc đời hạnh phúc.
- She is poor, but she is happy. Cô ta nghèo, nhưng cô ấy rất hạnh phúc.
- You can't be happy all the time. Bạn không thể lúc nào cũng vui được.
- If you'd kiss me, I'd be happy. Nếu em hôn tôi, tôi sẽ hạnh phúc.
- Tom clearly isn't happy to be here. Tom rõ ràng là không vui khi ở đây.
- Tom is happy because he's going home. Tom rất vui vì sắp được về nhà.
- I'm not quite happy at the moment. Vào lúc này tôi không hoàn toàn hạnh phúc.
- Everyone was very happy at the party. Mọi người đều đã rất vui vẻ trong bữa tiệc.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
happy nghĩa là gì?
happy (tính từ) nghĩa là vui sướng, vui lòng, may mắn, tốt phúc.
happy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của happy: giọng Anh (UK) /ˈhæpi/, giọng Mỹ (US) /ˈhæpi/.