TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

happy New Year

giọng máy của trình duyệt

happy New Year nghĩa là chúc mừng năm mới.

Nghĩa của happy New Year

Cụm từ

  1. Chúc mừng năm mới.

Thành ngữ

  1. Chúc mừng năm mới.

Câu ví dụ với happy New Year

  • Happy New Year! Chúc mừng năm mới!

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nguồn gốc từ happy New Year

Từ ghép giữa.

Câu hỏi thường gặp

happy New Year nghĩa là gì?

happy New Year (cụm từ, thành ngữ) nghĩa là chúc mừng năm mới.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.