haptoglobin
US/ˈhæp.tə.ˌɡloʊ.bən/
giọng máy của trình duyệt
haptoglobin nghĩa là Haptoglobin.
Nghĩa của haptoglobin
Danh từ
- Sinh; hoá Haptoglobin.
Dạng từ của haptoglobin
| Số nhiều | haptoglobins |
Câu hỏi thường gặp
haptoglobin nghĩa là gì?
haptoglobin (danh từ) nghĩa là Haptoglobin.
haptoglobin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của haptoglobin: giọng Mỹ (US) /ˈhæp.tə.ˌɡloʊ.bən/.