hard disk drive
giọng máy của trình duyệt
hard disk drive nghĩa là ổ đĩa cứng.
Nghĩa của hard disk drive
Danh từ
- Ổ đĩa cứng
Dạng từ của hard disk drive
| Số nhiều | hard disk drives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hard disk drive
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
hard disk drive nghĩa là gì?
hard disk drive (danh từ) nghĩa là ổ đĩa cứng.