TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hard-pan

US/ˈhɑːrd.ˈpæn/ giọng máy của trình duyệt

hard-pan nghĩa là tầng đất cát.

Nghĩa của hard-pan

Danh từ

  1. Địa lý,ddịa chất Tầng đất cát.

Câu hỏi thường gặp

hard-pan nghĩa là gì?

hard-pan (danh từ) nghĩa là tầng đất cát.

hard-pan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hard-pan: giọng Mỹ (US) /ˈhɑːrd.ˈpæn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.