hard-pressed
US/ˈhɑːrd.ˈprɛst/
giọng máy của trình duyệt
hard-pressed nghĩa là bận rộn, lu bu.
Nghĩa của hard-pressed
Tính từ
- Bị truy đuổi sát nút.
- Bận rộn, lu bu.
Dạng từ của hard-pressed
| So sánh hơn | more hard-pressed |
| So sánh nhất | most hard-pressed |
Câu hỏi thường gặp
hard-pressed nghĩa là gì?
hard-pressed (tính từ) nghĩa là bận rộn, lu bu.
hard-pressed phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hard-pressed: giọng Mỹ (US) /ˈhɑːrd.ˈprɛst/.