TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hard shoulder

giọng máy của trình duyệt

hard shoulder nghĩa là hành lang an toàn.

Nghĩa của hard shoulder

Danh từ

  1. Hành lang an toàn.

Dạng từ của hard shoulder

Số nhiềuhard shoulders

Câu hỏi thường gặp

hard shoulder nghĩa là gì?

hard shoulder (danh từ) nghĩa là hành lang an toàn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.