hardiment
UK/ˈhɑːdɪmənt/
giọng máy của trình duyệt
hardiment nghĩa là hành động táo tợn.
Nghĩa của hardiment
Danh từ
- Từ cổ, nghĩa cổ Xem hardihood
- Từ cổ Hành động táo tợn.
Dạng từ của hardiment
| Số nhiều | hardiments |
Câu hỏi thường gặp
hardiment nghĩa là gì?
hardiment (danh từ) nghĩa là hành động táo tợn.
hardiment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hardiment: giọng Anh (UK) /ˈhɑːdɪmənt/.