harrowing
UK/ˈhæɹəʊ.ɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
harrowing nghĩa là làm đau đớn, làm đau khổ.
Nghĩa của harrowing
Tính từ
- Làm đau đớn, làm đau khổ; đau lòng.
- a harrowing storycâu chuyện đau lòng
Dạng từ của harrowing
| So sánh hơn | more harrowing |
| So sánh nhất | most harrowing |
| Số nhiều | harrowings |
Câu hỏi thường gặp
harrowing nghĩa là gì?
harrowing (tính từ) nghĩa là làm đau đớn, làm đau khổ.
harrowing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của harrowing: giọng Anh (UK) /ˈhæɹəʊ.ɪŋ/.